被爆 (ひばく) — bị đánh bom, nhiễm phóng xạ bom, bị bom
被爆
bị đánh bom
Tần suất #7978
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
intransitive
suru verb
hibaku
ひばく
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
ひばく[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 被爆
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- bị đánh bom
- nhiễm phóng xạ bom
- bị bom
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
被爆する ひばくする |
被爆します ひばくします |
| Present negative |
被爆しない ひばくしない |
被爆しません ひばくしません |
| Past |
被爆した ひばくした |
被爆しました ひばくしました |
| Past negative |
被爆しなかった ひばくしなかった |
被爆しませんでした ひばくしませんでした |
| Te-form |
被爆して ひばくして |
被爆しまして ひばくしまして |
| Potential |
被爆できる ひばくできる |
被爆できます ひばくできます |
| Potential negative |
被爆できない ひばくできない |
被爆できません ひばくできません |