Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

引き戻す (ひきもどす) — to bring back, to restore

引ひき戻もどす to bring back
4 ký tự 和語 wago godan verb (-su) transitive

hikimodosu

ひきもどす
Post

Ghi nhớ 引き戻す

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • to bring back
  • to restore

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

引き戻す

ひきもどす

引き戻します

ひきもどします

Present negative

引き戻さない

ひきもどさない

引き戻しません

ひきもどしません

Past

引き戻した

ひきもどした

引き戻しました

ひきもどしました

Past negative

引き戻さなかった

ひきもどさなかった

引き戻しませんでした

ひきもどしませんでした

Te-form

引き戻して

ひきもどして

引き戻しまして

ひきもどしまして

Potential

引き戻せる

ひきもどせる

引き戻せます

ひきもどせます

Potential negative

引き戻せない

ひきもどせない

引き戻せません

ひきもどせません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.