一言 (ひとこと) — một lời, đôi lời

ひとこと một lời
Tần suất #1250 Lớp 2 2 ký tự 和語 wago noun · transitive/intransitive · suru verb

hitokoto

Pitch [2] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • một lời
  • đôi lời

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.