一人 (ひとり) — một người, một mình

一人 một người
Tần suất #48 Lớp 1 2 ký tự 熟字訓 jukujikun noun

hitori

Pitch [2] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • một người
  • một mình

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.