Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

日焼け (ひやけ) — cháy nắng, rám nắng

日ひ焼やけ cháy nắng
Tần suất #7142 Lớp 4 3 ký tự 和語 wago noun intransitive suru verb

hiyake

ひやけ
Pitch ひやけ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 日焼け

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • cháy nắng
  • rám nắng

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

日焼けする

ひやけする

日焼けします

ひやけします

Present negative

日焼けしない

ひやけしない

日焼けしません

ひやけしません

Past

日焼けした

ひやけした

日焼けしました

ひやけしました

Past negative

日焼けしなかった

ひやけしなかった

日焼けしませんでした

ひやけしませんでした

Te-form

日焼けして

ひやけして

日焼けしまして

ひやけしまして

Potential

日焼けできる

ひやけできる

日焼けできます

ひやけできます

Potential negative

日焼けできない

ひやけできない

日焼けできません

ひやけできません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.