費用 (ひよう) — chi phí, phí tổn

よう chi phí
Tần suất #945 Lớp 4 2 ký tự 漢語 kango noun

hiyou

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • chi phí
  • phí tổn

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.