法務 (ほうむ) — pháp vụ, công tác pháp lý

ほう pháp vụ
Tần suất #5101 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango noun

houmu

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • pháp vụ
  • công tác pháp lý

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.