包装 (ほうそう) — đóng gói, bao bì, bao trang

ほうそう đóng gói
Tần suất #6705 Lớp 6 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive · suru verb

housou

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • đóng gói
  • bao bì
  • bao trang

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.