Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

一読 (いちどく) — đọc một lượt, nhất độc

一いち読どく đọc một lượt
Tần suất #8008 Lớp 2 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

ichidoku

いちどく
Pitch いちどく[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 一読

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • đọc một lượt
  • nhất độc

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

一読する

いちどくする

一読します

いちどくします

Present negative

一読しない

いちどくしない

一読しません

いちどくしません

Past

一読した

いちどくした

一読しました

いちどくしました

Past negative

一読しなかった

いちどくしなかった

一読しませんでした

いちどくしませんでした

Te-form

一読して

いちどくして

一読しまして

いちどくしまして

Potential

一読できる

いちどくできる

一読できます

いちどくできます

Potential negative

一読できない

いちどくできない

一読できません

いちどくできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.