一時 (いちじ) — tạm thời, nhất thời, một lúc

いち tạm thời
Tần suất #1526 Lớp 2 2 ký tự 漢語 kango no-adjective

ichiji

Pitch [2] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • tạm thời
  • nhất thời
  • một lúc

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.