言い分 (いいぶん) — lời biện bạch, ý kiến riêng, lời than phiền

ぶん lời biện bạch
Tần suất #6528 Lớp 2 3 ký tự 湯桶読み yutō-yomi noun

iibun

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • lời biện bạch
  • ý kiến riêng
  • lời than phiền

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.