言い聞かせる (いいきかせる) — khuyên bảo, dặn dò, thuyết phục

かせる khuyên bảo
Tần suất #7688 Lớp 2 6 ký tự 和語 wago ichidan verb · transitive

iikikaseru

Pitch [5] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • khuyên bảo
  • dặn dò
  • thuyết phục

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.