行き来 (いきき) — qua lại, đi lại

qua lại
Tần suất #8471 Lớp 2 3 ký tự 和語 wago noun · intransitive · suru verb

ikiki

Pitch [2] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • qua lại
  • đi lại

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.