意識 (いしき) — ý thức, nhận thức

しき ý thức
Tần suất #351 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive/intransitive · suru verb

ishiki

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • ý thức
  • nhận thức

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.