意図 (いと) — ý đồ, mục đích, ý định

ý đồ
Tần suất #1626 Lớp 3 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive · suru verb

ito

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • ý đồ
  • mục đích
  • ý định

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.