Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

自負 (じふ) — tự tin, tự phụ, kiêu hãnh

自じ負ふ tự tin
Tần suất #8128 Lớp 3 2 ký tự 漢語 kango noun intransitive suru verb

jifu

じふ
Pitch じふ[1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 自負

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • tự tin
  • tự phụ
  • kiêu hãnh

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

自負する

じふする

自負します

じふします

Present negative

自負しない

じふしない

自負しません

じふしません

Past

自負した

じふした

自負しました

じふしました

Past negative

自負しなかった

じふしなかった

自負しませんでした

じふしませんでした

Te-form

自負して

じふして

自負しまして

じふしまして

Potential

自負できる

じふできる

自負できます

じふできます

Potential negative

自負できない

じふできない

自負できません

じふできません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.