人格 (じんかく) — nhân cách, tư cách

じんかく nhân cách
Tần suất #2661 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango noun

jinkaku

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • nhân cách
  • tư cách

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.