人民 (じんみん) — nhân dân, dân chúng

じんみん nhân dân
Tần suất #3321 Lớp 4 2 ký tự 漢語 kango noun

jinmin

Pitch [3] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • nhân dân
  • dân chúng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.