人材 (じんざい) — nhân tài, nguồn nhân lực

じんざい nhân tài
Tần suất #1478 Lớp 4 2 ký tự 漢語 kango noun

jinzai

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • nhân tài
  • nguồn nhân lực

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.