自立 (じりつ) — tự lập, độc lập
jiritsu
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 自立
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- tự lập
- độc lập
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- だれにも たすけて もらわず、じぶんで くらす。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
自立する じりつする |
自立します じりつします |
| Present negative |
自立しない じりつしない |
自立しません じりつしません |
| Past |
自立した じりつした |
自立しました じりつしました |
| Past negative |
自立しなかった じりつしなかった |
自立しませんでした じりつしませんでした |
| Te-form |
自立して じりつして |
自立しまして じりつしまして |
| Potential |
自立できる じりつできる |
自立できます じりつできます |
| Potential negative |
自立できない じりつできない |
自立できません じりつできません |
Adjective forms
Non-past covers present and future. Expand a form to see its plain, polite, affirmative and negative versions, where available. Some forms have multiple variants.
Conjugations are not yet available for this adjective class.