Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

自立 (じりつ) — tự lập, độc lập

自じ立りつ tự lập
Tần suất #2214 Lớp 2 2 ký tự 漢語 kango no-adjective noun intransitive suru verb

jiritsu

じりつ
Pitch じりつ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 自立

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • tự lập
  • độc lập

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. だれにも たすけて もらわず、じぶんで くらす。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

自立する

じりつする

自立します

じりつします

Present negative

自立しない

じりつしない

自立しません

じりつしません

Past

自立した

じりつした

自立しました

じりつしました

Past negative

自立しなかった

じりつしなかった

自立しませんでした

じりつしませんでした

Te-form

自立して

じりつして

自立しまして

じりつしまして

Potential

自立できる

じりつできる

自立できます

じりつできます

Potential negative

自立できない

じりつできない

自立できません

じりつできません

See all 68 verb forms

Adjective forms

Non-past covers present and future. Expand a form to see its plain, polite, affirmative and negative versions, where available. Some forms have multiple variants.

Conjugations are not yet available for this adjective class.

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.