自立 (じりつ) — tự lập, độc lập

りつ tự lập
Tần suất #2214 Lớp 2 2 ký tự 漢語 kango no-adjective · intransitive · suru verb

jiritsu

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • tự lập
  • độc lập

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.