時差 (じさ) — chênh lệch múi giờ, lệch giờ, thời sai

chênh lệch múi giờ
Tần suất #7036 Lớp 4 2 ký tự 漢語 kango noun

jisa

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • chênh lệch múi giờ
  • lệch giờ
  • thời sai

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.