辞書 (じしょ) — từ điển, tự điển

しょ từ điển
Tần suất #2355 Lớp 4 2 ký tự 漢語 kango noun

jisho

Pitch しょ[1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • từ điển
  • tự điển

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.