Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

自由化 (じゆうか) — liberalization, liberalisation, freeing

自じ由ゆう化か liberalization
Lớp 3 3 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

jiyuuka

じゆうか
Post

Ghi nhớ 自由化

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • liberalization
  • liberalisation
  • freeing

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

自由化する

じゆうかする

自由化します

じゆうかします

Present negative

自由化しない

じゆうかしない

自由化しません

じゆうかしません

Past

自由化した

じゆうかした

自由化しました

じゆうかしました

Past negative

自由化しなかった

じゆうかしなかった

自由化しませんでした

じゆうかしませんでした

Te-form

自由化して

じゆうかして

自由化しまして

じゆうかしまして

Potential

自由化できる

じゆうかできる

自由化できます

じゆうかできます

Potential negative

自由化できない

じゆうかできない

自由化できません

じゆうかできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.