乗務 (じょうむ) — nhiệm vụ trên xe/tàu, phục vụ trên phương tiện

じょう nhiệm vụ trên xe/tàu
Tần suất #9616 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango noun · intransitive · suru verb

joumu

Pitch じょ[1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • nhiệm vụ trên xe/tàu
  • phục vụ trên phương tiện

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.