場内 (じょうない) — trong hội trường, trong khu vực

じょうない trong hội trường
Tần suất #9668 Lớp 2 2 ký tự 漢語 kango noun

jounai

Pitch じょ[1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • trong hội trường
  • trong khu vực

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.