蒸留 (じょうりゅう) — sự chưng cất, chưng cất

じょうりゅう sự chưng cất
Tần suất #9342 Lớp 6 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive · suru verb

jouryuu

Pitch じょりゅ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • sự chưng cất
  • chưng cất

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.