Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

起立 (きりつ) — đứng dậy, khởi lập

起き立りつ đứng dậy
Tần suất #9343 Lớp 3 2 ký tự 漢語 kango noun intransitive suru verb

kiritsu

きりつ
Pitch きりつ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 起立

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • đứng dậy
  • khởi lập

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

起立する

きりつする

起立します

きりつします

Present negative

起立しない

きりつしない

起立しません

きりつしません

Past

起立した

きりつした

起立しました

きりつしました

Past negative

起立しなかった

きりつしなかった

起立しませんでした

きりつしませんでした

Te-form

起立して

きりつして

起立しまして

きりつしまして

Potential

起立できる

きりつできる

起立できます

きりつできます

Potential negative

起立できない

きりつできない

起立できません

きりつできません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.