上層 (じょうそう) — tầng trên, lớp trên, thượng tầng

じょうそう tầng trên
Tần suất #8455 Lớp 6 2 ký tự 漢語 kango noun

jousou

Pitch じょ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • tầng trên
  • lớp trên
  • thượng tầng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.