授業 (じゅぎょう) — giờ học, tiết học

じゅぎょう giờ học
Tần suất #577 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango noun · intransitive · suru verb

jugyou

Pitch じゅぎょ[1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • giờ học
  • tiết học

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.