受診 (じゅしん) — khám bệnh, đi khám bác sĩ

じゅしん khám bệnh
Tần suất #7297 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive/intransitive · suru verb

jushin

Pitch じゅ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • khám bệnh
  • đi khám bác sĩ

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.