住民票 (じゅうみんひょう) — certificate of residence
住民票
certificate of residence
Ghi nhớ 住民票
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- certificate of residence