加筆 (かひつ) — sửa chữa, chỉnh sửa, gia bút
加筆
sửa chữa
Tần suất #9996
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 4
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
intransitive
suru verb
transitive
kahitsu
かひつ
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
かひつ[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 加筆
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- sửa chữa
- chỉnh sửa
- gia bút
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
加筆する かひつする |
加筆します かひつします |
| Present negative |
加筆しない かひつしない |
加筆しません かひつしません |
| Past |
加筆した かひつした |
加筆しました かひつしました |
| Past negative |
加筆しなかった かひつしなかった |
加筆しませんでした かひつしませんでした |
| Te-form |
加筆して かひつして |
加筆しまして かひつしまして |
| Potential |
加筆できる かひつできる |
加筆できます かひつできます |
| Potential negative |
加筆できない かひつできない |
加筆できません かひつできません |