Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

回復 (かいふく) — hồi phục, khôi phục

回かい復ふく hồi phục
Tần suất #1092 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango noun intransitive suru verb transitive

kaifuku

かいふく
Pitch かいふく[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 回復

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • hồi phục
  • khôi phục

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. わるく なった ものが、また 元(もと)の よい ようすに もどる。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

回復する

かいふくする

回復します

かいふくします

Present negative

回復しない

かいふくしない

回復しません

かいふくしません

Past

回復した

かいふくした

回復しました

かいふくしました

Past negative

回復しなかった

かいふくしなかった

回復しませんでした

かいふくしませんでした

Te-form

回復して

かいふくして

回復しまして

かいふくしまして

Potential

回復できる

かいふくできる

回復できます

かいふくできます

Potential negative

回復できない

かいふくできない

回復できません

かいふくできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.