開館 (かいかん) — mở cửa (hội quán), khai quán

かいかん mở cửa (hội quán)
Tần suất #9439 Lớp 3 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive/intransitive · suru verb

kaikan

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • mở cửa (hội quán)
  • khai quán

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.