回収 (かいしゅう) — thu hồi, thu gom

かいしゅう thu hồi
Tần suất #2424 Lớp 6 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive · suru verb

kaishuu

Pitch しゅ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • thu hồi
  • thu gom

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.