Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

回答 (かいとう) — câu trả lời, hồi đáp, hồi đáp

回かい答とう câu trả lời
Tần suất #2800 Lớp 2 2 ký tự 漢語 kango noun intransitive suru verb transitive

kaitou

かいとう
Pitch かいとう[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 回答

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • câu trả lời
  • hồi đáp
  • hồi đáp

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

回答する

かいとうする

回答します

かいとうします

Present negative

回答しない

かいとうしない

回答しません

かいとうしません

Past

回答した

かいとうした

回答しました

かいとうしました

Past negative

回答しなかった

かいとうしなかった

回答しませんでした

かいとうしませんでした

Te-form

回答して

かいとうして

回答しまして

かいとうしまして

Potential

回答できる

かいとうできる

回答できます

かいとうできます

Potential negative

回答できない

かいとうできない

回答できません

かいとうできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.