回答 (かいとう) — câu trả lời, hồi đáp, hồi đáp
回答
câu trả lời
Tần suất #2800
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 2
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
intransitive
suru verb
transitive
kaitou
かいとう
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
かいとう[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 回答
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- câu trả lời
- hồi đáp
- hồi đáp
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
回答する かいとうする |
回答します かいとうします |
| Present negative |
回答しない かいとうしない |
回答しません かいとうしません |
| Past |
回答した かいとうした |
回答しました かいとうしました |
| Past negative |
回答しなかった かいとうしなかった |
回答しませんでした かいとうしませんでした |
| Te-form |
回答して かいとうして |
回答しまして かいとうしまして |
| Potential |
回答できる かいとうできる |
回答できます かいとうできます |
| Potential negative |
回答できない かいとうできない |
回答できません かいとうできません |