価格 (かかく) — giá cả, giá, giá thành

かく giá cả
Tần suất #274 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango noun

kakaku

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • giá cả
  • giá
  • giá thành

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.