活火山 (かっかざん) — núi lửa đang hoạt động, hoạt hỏa sơn

かつざん núi lửa đang hoạt động
Lớp 2 3 ký tự 漢語 kango noun

kakkazan

Pitch [3] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • núi lửa đang hoạt động
  • hoạt hỏa sơn

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.