過去 (かこ) — quá khứ

quá khứ
Tần suất #417 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango no-adjective

kako

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • quá khứ

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.