感動 (かんどう) — cảm động, xúc động

かんどう cảm động
Tần suất #1008 Lớp 3 2 ký tự 漢語 kango noun · intransitive · suru verb

kandou

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • cảm động
  • xúc động

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.