考え直す (かんがえなおす) — suy nghĩ lại, cân nhắc lại

かんがえ直なお suy nghĩ lại
Tần suất #7013 Lớp 2 4 ký tự 和語 wago godan verb (-su) · transitive

kangaenaosu

Pitch [6] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • suy nghĩ lại
  • cân nhắc lại

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.