関連 (かんれん) — liên quan, quan hệ

かんれん liên quan
Tần suất #189 Lớp 4 2 ký tự 漢語 kango noun · intransitive · suru verb

kanren

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • liên quan
  • quan hệ

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.