関与 (かんよ) — liên quan, tham gia, quan dữ

かん liên quan
Tần suất #2740 2 ký tự 漢語 kango noun · intransitive · suru verb

kanyo

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • liên quan
  • tham gia
  • quan dữ

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.