仮称 (かしょう) — tên tạm, tên tạm gọi, giả xưng

しょう tên tạm
Tần suất #8717 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive · suru verb

kashou

Pitch しょ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • tên tạm
  • tên tạm gọi
  • giả xưng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.