歌手 (かしゅ) — ca sĩ, ca thủ

しゅ ca sĩ
Tần suất #3800 Lớp 2 2 ký tự 漢語 kango noun

kashu

Pitch しゅ[1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • ca sĩ
  • ca thủ

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.