片付ける (かたづける) — dọn dẹp, thu xếp, giải quyết

かたける dọn dẹp
Tần suất #4622 Lớp 6 4 ký tự 和語 wago ichidan verb · transitive

katazukeru

Pitch [4] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • dọn dẹp
  • thu xếp
  • giải quyết

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.