過程 (かてい) — quá trình, tiến trình

てい quá trình
Tần suất #1227 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango noun

katei

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • quá trình
  • tiến trình

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.