Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

活用 (かつよう) — ứng dụng, vận dụng, chia động từ

活かつ用よう ứng dụng
Tần suất #807 Lớp 2 2 ký tự 漢語 kango noun intransitive suru verb transitive

katsuyou

かつよう
Pitch かつよう[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 活用

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • ứng dụng
  • vận dụng
  • chia động từ

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. ものの いい ところを じょうずに いかして つかう。
  2. ことばの おわりの かたちが いろいろに かわる こと。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

活用する

かつようする

活用します

かつようします

Present negative

活用しない

かつようしない

活用しません

かつようしません

Past

活用した

かつようした

活用しました

かつようしました

Past negative

活用しなかった

かつようしなかった

活用しませんでした

かつようしませんでした

Te-form

活用して

かつようして

活用しまして

かつようしまして

Potential

活用できる

かつようできる

活用できます

かつようできます

Potential negative

活用できない

かつようできない

活用できません

かつようできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.