経由 (けいゆ) — thông qua, đi qua, kinh do

けい thông qua
Tần suất #2807 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango noun · intransitive · suru verb

keiyu

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • thông qua
  • đi qua
  • kinh do

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.